Giáo trình kinh tế chính trị đại cương
Cung cấp cho người đọc những kiến thức kinh tế chính trị nền tảng và cơ bản nhất.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2012
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02013nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61549 | ||
| 008 | 190309b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2981 |d 2981 | ||
| 020 | |a 9786046206538 |c 75000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.412 |b D513 |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Dũng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kinh tế chính trị đại cương |c Phạm Văn Dũng (chủ biên) ; Vũ Thị Dậu, Mai Thị Thanh Xuân |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2012 | ||
| 300 | |a 411 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp cho người đọc những kiến thức kinh tế chính trị nền tảng và cơ bản nhất. | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 700 | 1 | |a Vũ Thị Dậu | |
| 700 | 1 | |a Mai Thị Thanh Xuân | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16155 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 335.412 D513 |p MD.14818 |r 2021-04-24 |s 2021-04-08 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16156 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 335.412 D513 |p MD.14819 |r 2019-03-09 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16157 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 335.412 D513 |p MD.14820 |r 2019-03-09 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16158 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 2 |o 335.412 D513 |p MD.14821 |r 2020-09-10 |s 2020-08-27 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16159 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 335.412 D513 |p MD.14822 |r 2020-12-30 |s 2020-12-30 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16160 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 335.412 D513 |p MD.14823 |r 2020-12-30 |s 2020-12-30 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_412000000000000_D513 |7 0 |9 16161 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 335.412 D513 |p MD.14824 |r 2019-03-09 |v 75000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


