Kỹ năng thuyết trình trước công chúng = The speaker's compact handbook
Sách cung cấp thông tinh chính xác, súc tích mà còn rất tiện lợi cho người thuyết trình. Cho người đọc tiếp cận kỹ năng thuyết trình, hiểu được bối cảnh bài thuyết trình, lập kế hoạch cho bài thuyết trình, .......
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | , |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2018
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01714nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61596 | ||
| 008 | 190311b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2983 |d 2983 | ||
| 020 | |a 9786049504334 |c 185000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 808.5 |b S767 |
| 100 | 1 | |a Sprague, Jo | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ năng thuyết trình trước công chúng = |b The speaker's compact handbook |c Jo Sprague, Douglas Stuart, David Bodary |
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2018 | ||
| 300 | |a 282 tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Cengage Advantage Books | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp thông tinh chính xác, súc tích mà còn rất tiện lợi cho người thuyết trình. Cho người đọc tiếp cận kỹ năng thuyết trình, hiểu được bối cảnh bài thuyết trình, lập kế hoạch cho bài thuyết trình, .... | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng(PR) | ||
| 700 | 1 | |a Stuart, Douglas | |
| 700 | 1 | |a Bodary, David | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_500000000000000_S767 |7 0 |9 16167 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |l 1 |o 808.5 S767 |p MD.14745 |r 2019-11-28 |s 2019-11-15 |v 185000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_500000000000000_S767 |7 0 |9 16168 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |l 2 |m 1 |o 808.5 S767 |p MD.14746 |r 2021-03-15 |s 2021-03-10 |v 185000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_500000000000000_S767 |7 0 |9 16169 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 808.5 S767 |p MD.14747 |r 2019-03-11 |v 185000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_500000000000000_S767 |7 0 |9 16170 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 808.5 S767 |p MD.14748 |r 2019-03-11 |v 185000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


