Các mô hình ứng dụng của lý thuyết đổi mới Tập 1 Mô hình rời rạc
Tập 1 sách trình bày các mô hình toán rời rạc, phương trình đổi mới của quần thể thuần nhất, quần thể đóng và mô hình tự đổi mới, ....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2015
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01658nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61618 | ||
| 008 | 190311b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2984 |d 2984 | ||
| 020 | |a 9786046241867 |c 65000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 519 |b H600/T.1 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quý Hỷ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Các mô hình ứng dụng của lý thuyết đổi mới |n Tập 1 |p Mô hình rời rạc |c Nguyễn Quý Hỷ |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2015 | ||
| 300 | |a 271 tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Tập 1 sách trình bày các mô hình toán rời rạc, phương trình đổi mới của quần thể thuần nhất, quần thể đóng và mô hình tự đổi mới, .... | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_H600_T_1 |7 0 |9 16172 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 519 H600/T.1 |p MD.14860 |r 2019-03-11 |v 65000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_H600_T_1 |7 0 |9 16173 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 519 H600/T.1 |p MD.14861 |r 2019-03-11 |v 65000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_H600_T_1 |7 0 |9 16174 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 519 H600/T.1 |p MD.14862 |r 2019-03-11 |v 65000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_H600_T_1 |7 0 |9 16175 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 519 H600/T.1 |p MD.14863 |r 2019-03-11 |v 65000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_000000000000000_H600_T_1 |7 0 |9 16176 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 519 H600/T.1 |p MD.14864 |r 2019-03-11 |v 65000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


