Giải tích toán học (Dùng cho các ngành vật lý và kỹ thuật) Tập III Tích phân Fourier, cực trị phiếm hàm
Trình bày cơ sở của phép tính toán tử, đó là tích phân Fourier, phép biến đổi Fourier.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2009
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02541nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61658 | ||
| 008 | 190311b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2986 |d 2986 | ||
| 020 | |a 9786046200048 |c 31000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 515 |b Tr552/T.3 |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Trực | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải tích toán học |n Tập III |p Tích phân Fourier, cực trị phiếm hàm |b (Dùng cho các ngành vật lý và kỹ thuật) |c Lê Văn Trực |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2009 | ||
| 300 | |a 307 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Tự nhiên | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày cơ sở của phép tính toán tử, đó là tích phân Fourier, phép biến đổi Fourier. | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16182 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14870 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16183 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14871 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16184 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14872 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16185 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14873 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16186 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14874 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16187 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14875 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16188 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14876 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16189 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14877 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16190 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14878 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_TR552_T_3 |7 0 |9 16191 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-11 |o 515 Tr552/T.3 |p MD.14879 |r 2019-03-11 |v 31000.00 |w 2019-03-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


