Ô nhiễm môi trường Việt Nam
Cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện tràng môi trường quốc gia trong giai đoạn hiện nay, đánh giá tình hình phát triển và những nguồn tác động điển hình lên môi trường.
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Xây dựng
2017
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01855nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63183 | ||
| 008 | 190417b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3057 |d 3057 | ||
| 020 | |a 9786048221881 |c 126000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.7009597 |b Ch125 |
| 100 | 1 | |a Đinh Văn Châu |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ô nhiễm môi trường Việt Nam |c Đinh Văn Châu (chủ biên) ; Phạm Văn Quân |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2017 | ||
| 300 | |a 245 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện tràng môi trường quốc gia trong giai đoạn hiện nay, đánh giá tình hình phát triển và những nguồn tác động điển hình lên môi trường. | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 653 | |a Quản lý tài nguyên & Môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Quân | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700959700000000_CH125 |7 0 |9 16573 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-17 |o 363.7009597 Ch125 |p MD.15416 |r 2019-04-17 |v 126000.00 |w 2019-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700959700000000_CH125 |7 0 |9 16574 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-17 |l 2 |o 363.7009597 Ch125 |p MD.15417 |r 2019-08-26 |s 2019-08-26 |v 126000.00 |w 2019-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700959700000000_CH125 |7 0 |9 16575 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-17 |l 1 |o 363.7009597 Ch125 |p MD.15418 |r 2019-09-13 |s 2019-08-23 |v 126000.00 |w 2019-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700959700000000_CH125 |7 0 |9 16576 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-17 |l 1 |o 363.7009597 Ch125 |p MD.15419 |r 2020-08-07 |s 2020-07-27 |v 126000.00 |w 2019-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700959700000000_CH125 |7 0 |9 16577 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-17 |l 2 |o 363.7009597 Ch125 |p MD.15420 |r 2019-11-28 |s 2019-11-19 |v 126000.00 |w 2019-04-17 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


