Hướng dẫn giải bài tập thủy lực
Sách mô tả các bài toán, các quá trình áp dụng kiến Thức thủy lực để giải các bài toán mô phỏng, tính toán Thủy lực các công trình.
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Xây dựng
2018
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01648nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63488 | ||
| 008 | 190418b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3071 |d 3071 | ||
| 020 | |a 9786048223311 |c 142000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.2 |b Ng419 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Minh Ngọc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hướng dẫn giải bài tập thủy lực |c Nguyễn Minh Ngọc, Hoàng Mạnh Hà |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2018 | ||
| 300 | |a 276 tr. |b Hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách mô tả các bài toán, các quá trình áp dụng kiến Thức thủy lực để giải các bài toán mô phỏng, tính toán Thủy lực các công trình. | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Hoàng Mạnh Hà | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_200000000000000_NG419 |7 0 |9 16675 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 621.2 Ng419 |p MD.15396 |r 2019-04-18 |v 142000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_200000000000000_NG419 |7 0 |9 16676 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 621.2 Ng419 |p MD.15397 |r 2019-04-18 |v 142000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_200000000000000_NG419 |7 0 |9 16677 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 621.2 Ng419 |p MD.15398 |r 2019-04-18 |v 142000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_200000000000000_NG419 |7 0 |9 16678 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |l 1 |o 621.2 Ng419 |p MD.15399 |r 2021-04-02 |s 2021-03-29 |v 142000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_200000000000000_NG419 |7 0 |9 16679 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-18 |o 621.2 Ng419 |p MD.15400 |r 2019-04-18 |v 142000.00 |w 2019-04-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


