Giáo trình - bài tập sức bền vật liệu
Sách trình bày phần lý thuyết cơ bản sau đó đưa ra các vi dụ vừa để minh họa vừa làm bài giải mẫu. Cuối mỗi chương đều có câu hỏi ôn tập và bài tập tự giải.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Xây dựng
2018
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02617nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63509 | ||
| 008 | 190419b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3072 |d 3072 | ||
| 020 | |a 9786048224219 |c 104000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 620.112 |b H403 |
| 100 | 1 | |a Thạch Sôm Sô Hoách |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình - bài tập sức bền vật liệu |c Thạch Sôm Sô Hoách (chủ biên) ; Trương Văn Bằng, Trương Quốc Khang |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2018 | ||
| 300 | |a 191 tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách trình bày phần lý thuyết cơ bản sau đó đưa ra các vi dụ vừa để minh họa vừa làm bài giải mẫu. Cuối mỗi chương đều có câu hỏi ôn tập và bài tập tự giải. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Trương Văn Bằng | |
| 700 | 1 | |a Trương Quốc Khang | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16680 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |l 1 |o 620.112 H403 |p MD.15296 |r 2019-09-10 |s 2019-08-26 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16681 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15297 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16682 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |l 1 |o 620.112 H403 |p MD.15298 |r 2020-01-02 |s 2019-12-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16683 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15299 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16684 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15300 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16685 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15301 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16686 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15302 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16687 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15303 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16688 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15304 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_H403 |7 0 |9 16689 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-19 |o 620.112 H403 |p MD.15305 |r 2019-04-19 |v 104000.00 |w 2019-04-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


