TCVN 10304:2014 Móng cọc - tiêu chuẩn thiết kế = Pile foundation - design standard
Giới thiệu nội dung tiêu chuẩn quốc gia 10304:2014 về móng cọc
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Xây dựng
2018
|
| 版: | Xuất bản lần 1 |
| 丛编: | Tiêu chuẩn Quốc gia
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01552nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_63836 | ||
| 008 | 190420b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3087 |d 3087 | ||
| 020 | |a 9786048224042 |c 70000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.154 |b M431C |
| 245 | 0 | 0 | |a TCVN 10304:2014 Móng cọc - tiêu chuẩn thiết kế |b = Pile foundation - design standard |
| 250 | |a Xuất bản lần 1 | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2018 | ||
| 300 | |a 87 tr. |c 31cm | ||
| 490 | |a Tiêu chuẩn Quốc gia | ||
| 520 | |a Giới thiệu nội dung tiêu chuẩn quốc gia 10304:2014 về móng cọc | ||
| 653 | |a kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_M431C |7 0 |9 16780 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |l 1 |o 624.154 M431C |p MD.15376 |r 2021-04-03 |s 2021-03-27 |v 70000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_M431C |7 0 |9 16781 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 624.154 M431C |p MD.15377 |r 2019-04-20 |v 70000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_M431C |7 0 |9 16782 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 624.154 M431C |p MD.15378 |r 2019-04-20 |v 70000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_M431C |7 0 |9 16783 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 624.154 M431C |p MD.15379 |r 2019-04-20 |v 70000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_M431C |7 0 |9 16784 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-20 |o 624.154 M431C |p MD.15380 |r 2019-04-20 |v 70000.00 |w 2019-04-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


