Nền và móng
Trình bày các kiến thức cơ bản, những kết quả khoa học về nền và móng
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Xây dựng
2014
|
| 版: | Tái bản |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01298nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_65375 | ||
| 008 | 190809b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3168 |d 3168 | ||
| 020 | |c 105000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.15 |b H407 |
| 100 | 1 | |a Lê Anh Hoàng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nền và móng |c Lê Anh Hoàng |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2014 | ||
| 300 | |a 298 tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày các kiến thức cơ bản, những kết quả khoa học về nền và móng | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_H407 |7 0 |9 17046 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 H407 |p MD.15655 |r 2019-08-09 |v 105000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_H407 |7 0 |9 17047 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 H407 |p MD.15656 |r 2019-08-09 |v 105000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_H407 |7 0 |9 17048 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 H407 |p MD.15657 |r 2019-08-09 |v 105000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_H407 |7 0 |9 17049 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 H407 |p MD.15658 |r 2019-08-09 |v 105000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||