Nền móng
Sách cung cấp khái niệm về nền và móng, móng nông, cọc chịu tải trọng đứng, cọc chịu tải ngang và móng cọc, gia cố nền và đất có cốt.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2019
|
| 版: | Tái bản lần thứ 10 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02444nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_65432 | ||
| 008 | 190809b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3170 |d 3170 | ||
| 020 | |a 9786047367153 |c 87000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.15 |b Â121 |
| 100 | 1 | |a Châu Ngọc Ẩn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nền móng |c Châu Ngọc Ẩn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 10 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2019 | ||
| 300 | |a 580 tr. |b hình vẽ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp khái niệm về nền và móng, móng nông, cọc chịu tải trọng đứng, cọc chịu tải ngang và móng cọc, gia cố nền và đất có cốt. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17070 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15560 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17071 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15561 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17072 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15562 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17073 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15563 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17074 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15564 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17075 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15565 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17076 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15566 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17077 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15567 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17078 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15568 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_Â121 |7 0 |9 17079 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-09 |o 624.15 Â121 |p MD.15569 |r 2019-08-09 |v 87000.00 |w 2019-08-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


