Thí nghiệm công trình
Sách gồm 5 chương trình bày những kiến thức cô đọng và cần thiết trong lĩnh vực thí nghiệm công trình để đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Xây dựng
2014
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02337nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_65657 | ||
| 008 | 190810b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3179 |d 3179 | ||
| 020 | |c 72000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624 |b Đ552 |
| 100 | 1 | |a Phạm Toàn Đức | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thí nghiệm công trình |c Phạm Toàn Đức |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2014 | ||
| 300 | |a 137 tr. |b minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm 5 chương trình bày những kiến thức cô đọng và cần thiết trong lĩnh vực thí nghiệm công trình để đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17148 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15975 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17149 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15976 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17150 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15977 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17151 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15978 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17152 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15979 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17153 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15980 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17154 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |l 2 |m 1 |o 624 Đ552 |p MD.15981 |r 2021-01-05 |s 2020-12-21 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17155 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15982 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17156 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15983 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_Đ552 |7 0 |9 17157 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624 Đ552 |p MD.15984 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||