Trắc địa xây dựng thực hành

Cuốn sách gồm 7 chương và 2 phụ lục cung cấp các kiến thức về trắc địa xây dựng thực hành cho sinh viên, sau khi sinh viên đã được trang bị kiến thức về trắc địa đại cương.

محفوظ في:
التفاصيل البيبلوغرافية
المؤلف الرئيسي: Vũ Thặng
التنسيق: كتاب
اللغة:Vietnamese
منشور في: H. Xây dựng 2011
الطبعة:Tái bản
الموضوعات:
الوسوم: إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02409nam a22003137a 4500
001 NCT_65711
008 190810b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3181  |d 3181 
020 |c 86000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 526.3  |b Th116 
100 1 |a Vũ Thặng 
245 1 0 |a Trắc địa xây dựng thực hành  |c Vũ Thặng 
250 |a Tái bản 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2011 
300 |a 311 tr.  |b minh họa  |c 24cm 
520 3 |a Cuốn sách gồm 7 chương và 2 phụ lục cung cấp các kiến thức về trắc địa xây dựng thực hành cho sinh viên, sau khi sinh viên đã được trang bị kiến thức về trắc địa đại cương.  
653 |a Kỹ thuật công trình xây dựng 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17168  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15935  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17169  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15936  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17170  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15937  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17171  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15938  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17172  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15939  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17173  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15940  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17174  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15941  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17175  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15942  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17176  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15943  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 526_300000000000000_TH116  |7 0  |9 17177  |a 000001  |b 000001  |d 2019-08-10  |o 526.3 Th116  |p MD.15944  |r 2019-08-10  |v 86000.00  |w 2019-08-10  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ