Kết cấu bê tông cốt thép : Theo TCVN 5574 - 2012 Tập 3 Các cấu kiện đặc biệt
Nội dung về các cấu tạo kết cấu gồm: cầu thang, bể chứa chất lỏng, tường chắn đất, silô - bunke, kết cấu mái vỏ, cấu kiện chịu uốn xoắn.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2017
|
| Eagrán: | Tái bản lần thứ 8 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02731nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_65937 | ||
| 008 | 190810b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3190 |d 3190 | ||
| 020 | |a 9786047352937 |c 72000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.1834 |b T120 |
| 100 | 1 | |a Võ Bá Tầm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kết cấu bê tông cốt thép : |b Theo TCVN 5574 - 2012 |n Tập 3 |p Các cấu kiện đặc biệt |c Võ Bá Tầm |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 8 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2017 | ||
| 300 | |a 509 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trường đại học Bách khoa | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung về các cấu tạo kết cấu gồm: cầu thang, bể chứa chất lỏng, tường chắn đất, silô - bunke, kết cấu mái vỏ, cấu kiện chịu uốn xoắn. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17247 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15570 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17248 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15571 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17249 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15572 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17250 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15573 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17251 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15574 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17252 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15575 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17253 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |l 1 |o 624.1834 T120 |p MD.15576 |r 2020-06-03 |s 2020-05-19 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17254 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |l 4 |m 1 |o 624.1834 T120 |p MD.15577 |r 2020-07-14 |s 2020-07-14 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17255 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |o 624.1834 T120 |p MD.15578 |r 2019-08-10 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_183400000000000_T120 |7 0 |9 17256 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-10 |l 1 |m 1 |o 624.1834 T120 |p MD.15579 |r 2020-06-03 |s 2020-05-11 |v 72000.00 |w 2019-08-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


