Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Nội dung gồm 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giúp người học nâng cao vốn từ vựng Anh ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả
Đã lưu trong:
| 企业作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 出版: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2016
|
| 丛编: | Tủ sách Giúp học tốt tiếng Anh
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02636aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_6730 | ||
| 008 | 140516s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 344 |d 344 | ||
| 020 | |a 9786049347504 |c 75000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428 |b T550 |
| 245 | 0 | 0 | |a Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề |c The Windy Emily ; Hồng Nhung h.đ. |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2016 | ||
| 300 | |a 347tr. |b minh hoạ |c 21cm | ||
| 490 | 0 | |a Tủ sách Giúp học tốt tiếng Anh | |
| 520 | 3 | |a Nội dung gồm 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giúp người học nâng cao vốn từ vựng Anh ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả | |
| 653 | |a 2000 từ vựng theo chủ đề | ||
| 655 | |a Cơ bản | ||
| 700 | 0 | |a Hồng Nhung |e Hiệu đính | |
| 710 | 2 | |a The Windy Emily | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1872 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 11 |o 428 T550 |p MD.01852 |r 2021-05-20 |s 2021-04-28 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1873 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 4 |o 428 T550 |p MD.01853 |r 2018-05-08 |s 2018-04-23 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1874 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 10 |m 2 |o 428 T550 |p MD.01854 |r 2022-02-21 |s 2022-02-14 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1875 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 9 |m 1 |o 428 T550 |p MD.01855 |q 2022-03-01 |r 2022-02-15 |s 2022-02-15 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1876 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |o 428 T550 |p MD.01856 |r 2017-10-23 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1877 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |o 428 T550 |p MD.01857 |r 2017-10-23 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1878 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 11 |m 3 |o 428 T550 |p MD.01858 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1879 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 12 |m 1 |o 428 T550 |p MD.01859 |r 2021-03-30 |s 2021-03-08 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1880 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 6 |o 428 T550 |p MD.01860 |r 2019-11-20 |s 2019-11-07 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_T550 |7 0 |9 1881 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-23 |l 9 |o 428 T550 |p MD.01920 |q 2022-03-01 |r 2022-02-15 |s 2022-02-15 |v 75000.00 |w 2017-10-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


