Mind map : English grammar
Nội dung tài liệu trình bày các chủ đề và chủ điểm của ngữ pháp tiếng Anh theo tư duy logic qua các sơ đồ tư duy tóm tắt dễ nhớ và dễ hiểu.
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Tp.HCM
Tổng hợp
2016
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02425nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_6893 | ||
| 008 | 171015b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 353 |d 353 | ||
| 020 | |c 88000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 425 |b T120 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đắc Tâm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mind map : |b English grammar |c Nguyễn Đắc Tâm |
| 260 | |a Tp.HCM |b Tổng hợp |c 2016 | ||
| 300 | |a 237 tr. |b minh họa |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày các chủ đề và chủ điểm của ngữ pháp tiếng Anh theo tư duy logic qua các sơ đồ tư duy tóm tắt dễ nhớ và dễ hiểu. | |
| 653 | |a Ngữ pháp | ||
| 655 | |a Cơ bản | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1804 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |o 425 T120 |p MD.01964 |r 2017-10-20 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1805 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 5 |o 425 T120 |p MD.01965 |q 2022-03-02 |r 2022-02-16 |s 2022-02-16 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1806 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 5 |o 425 T120 |p MD.01966 |r 2020-09-17 |s 2020-09-04 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1807 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 10 |m 2 |o 425 T120 |p MD.01967 |r 2020-06-19 |s 2020-06-04 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1808 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 6 |o 425 T120 |p MD.01968 |r 2021-03-16 |s 2021-03-02 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1809 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 6 |m 2 |o 425 T120 |p MD.01969 |r 2020-10-19 |s 2020-10-05 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1810 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 5 |m 2 |o 425 T120 |p MD.01970 |r 2019-12-03 |s 2019-11-29 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1811 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 4 |m 1 |o 425 T120 |p MD.01971 |r 2020-10-06 |s 2020-09-22 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1812 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |l 1 |o 425 T120 |p MD.01972 |r 2020-03-26 |s 2020-03-19 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_T120 |7 0 |9 1813 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-20 |o 425 T120 |p MD.01973 |r 2017-10-20 |v 88000.00 |w 2017-10-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||