Du lịch cộng đồng
Dẫn luận về du lịch cộng đồng, phương pháp quy hoạch phát triển du lịch cộng đồng và các nguồn lực để phát triển
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giáo dục
2012
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02648aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_714 | ||
| 008 | 130108s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 35 |d 35 | ||
| 020 | |c 78000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 338.4 |b Y603 |
| 100 | 1 | |a Bùi Thị Hải Yến | |
| 245 | 1 | 0 | |a Du lịch cộng đồng |c Bùi Thị Hải Yến (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2012 | ||
| 300 | |a 398tr. |b bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Dẫn luận về du lịch cộng đồng, phương pháp quy hoạch phát triển du lịch cộng đồng và các nguồn lực để phát triển | |
| 653 | |a Quản trị du lịch và lữ hành | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 175 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 338.4 Y603 |p MD.00190 |r 2017-09-30 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 176 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 2 |o 338.4 Y603 |p MD.00189 |r 2020-06-10 |s 2020-05-23 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 177 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 1 |o 338.4 Y603 |p MD.00188 |r 2021-03-12 |s 2021-03-09 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 178 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 1 |o 338.4 Y603 |p MD.00187 |r 2019-12-23 |s 2019-12-12 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 179 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 1 |o 338.4 Y603 |p MD.00186 |r 2021-03-09 |s 2021-03-02 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 180 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 338.4 Y603 |p MD.00185 |r 2017-09-30 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 181 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |l 1 |o 338.4 Y603 |p MD.00184 |r 2019-11-19 |s 2019-11-05 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 182 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 338.4 Y603 |p MD.00183 |r 2017-09-30 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 183 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 338.4 Y603 |p MD.00182 |r 2020-01-09 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 184 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-30 |o 338.4 Y603 |p MD.00181 |r 2017-09-30 |v 78000.00 |w 2017-09-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 6176 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-16 |l 2 |o 338.4 Y603 |p MD.09571 |r 2020-10-20 |s 2020-10-07 |v 78000.00 |w 2018-01-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_400000000000000_Y603 |7 0 |9 6177 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-16 |o 338.4 Y603 |p MD.09572 |r 2018-01-16 |v 78000.00 |w 2018-01-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||