Bài tập kiểm toán chọn lọc

Nội dung sách gồm 3 phần: Phần một cung cấp các câu hỏi ôn tập, câu hỏi đúng sai, câu hỏi trắc nghiệm và các bài tập thảo luận và tình huống. Phần hai hướng dẫn bài tập, phần ba đề thi kiểm toán hành nghề....

Deskribapen osoa

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Egile nagusia: Phan Trung Kiên
Formatua: Liburua
Hizkuntza:Vietnamese
Argitaratua: H. Tài chính 2012
Gaiak:
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02464nam a22003137a 4500
001 NCT_74164
008 200214b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3614  |d 3614 
020 |c 98000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 657.45  |b K305 
100 1 |a Phan Trung Kiên 
245 1 0 |a Bài tập kiểm toán chọn lọc  |c Phan Trung Kiên 
260 |a H.  |b Tài chính  |c 2012 
300 |a 437 tr.  |c 24cm 
500 |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân 
520 3 |a Nội dung sách gồm 3 phần: Phần một cung cấp các câu hỏi ôn tập, câu hỏi đúng sai, câu hỏi trắc nghiệm và các bài tập thảo luận và tình huống. Phần hai hướng dẫn bài tập, phần ba đề thi kiểm toán hành nghề. 
653 |a Kế toán 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18627  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16557  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18628  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16558  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18629  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16559  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18630  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16560  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18631  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16561  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18632  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16562  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18633  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16563  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18634  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16564  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18635  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16565  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_450000000000000_K305  |7 0  |9 18636  |a 000001  |b 000001  |d 2020-02-14  |o 657.45 K305  |p MD.16566  |r 2020-02-14  |v 98000.00  |w 2020-02-14  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ