Làm việc bằng trí tuệ = Performance intelligence at work
Nội dung tài liệu đưa ra những kỹ năng huấn luyện cải thiện tinh thần, áp dụng trong tâm lý học thể thao
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp
2009
|
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01610aam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_7653 | ||
| 008 | 091216s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 387 |d 387 | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 153.8 |b J94 |
| 100 | 0 | |a Juliebell | |
| 245 | 1 | 0 | |a Làm việc bằng trí tuệ = |b Performance intelligence at work |c Juliebell, Robin Pou ; Dịch: Hoàng Sơn, Thanh Ly |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp |c 2009 | ||
| 300 | |a 215tr. |c 20cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu đưa ra những kỹ năng huấn luyện cải thiện tinh thần, áp dụng trong tâm lý học thể thao | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Sơn |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Pou, Robin | |
| 700 | 0 | |a Thanh Ly |e dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_800000000000000_J94 |7 0 |9 6068 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 153.8 J94 |p TK.00169 |r 2018-01-05 |v 40000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_800000000000000_J94 |7 0 |9 6069 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |l 1 |o 153.8 J94 |p TK.00170 |q 2022-03-01 |r 2022-02-15 |s 2022-02-15 |v 40000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_800000000000000_J94 |7 0 |9 6070 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 153.8 J94 |p TK.00171 |r 2018-06-01 |v 40000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_800000000000000_J94 |7 0 |9 6071 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 153.8 J94 |p TK.00172 |r 2018-01-05 |v 40000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_800000000000000_J94 |7 0 |9 6072 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |l 1 |o 153.8 J94 |p TK.00173 |r 2020-03-12 |s 2020-03-12 |v 40000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||