Anh ngữ xã giao = 社交用語
Nội dung tài liệu hướng dẫn thực hành tiếng Anh dùng trong giao tiếp hàng ngày
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp
2010
|
| Seria: | English for the real world. Đàm thoại tiếng Mỹ WTO toàn tập
|
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01340aam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_7739 | ||
| 008 | 101118s2010 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 391 |d 391 | ||
| 020 | |a 9786045800287 |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23ed ed. |a 428 |b L622 |
| 100 | 1 | |a L'Esperance, Nicole | |
| 245 | 1 | 0 | |a Anh ngữ xã giao = |b 社交用語 |c Nicole L'Esperance |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp |c 2010 | ||
| 300 | |a 318tr. |c 21cm |e +1 CD-ROM | ||
| 490 | 0 | |a English for the real world. Đàm thoại tiếng Mỹ WTO toàn tập | |
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu hướng dẫn thực hành tiếng Anh dùng trong giao tiếp hàng ngày | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_L622 |7 0 |9 5989 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 428 L622 |p TK.00279 |r 2018-01-05 |v 60000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_L622 |7 0 |9 5990 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 428 L622 |p TK.00280 |r 2018-05-15 |v 60000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_L622 |7 0 |9 5991 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 428 L622 |p TK.00281 |r 2018-01-05 |v 60000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_L622 |7 0 |9 5992 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-05 |o 428 L622 |p TK.00282 |r 2018-01-05 |v 60000.00 |w 2018-01-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


