Niên giám thống kê 2003 = Statistical yearbook 2003
Nội dung bao gồm những số liệu cơ bản phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của cả nước
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội
Thống kê
2004
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00865nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_84462 | ||
| 008 | 181103b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4165 |d 4165 | ||
| 020 | |c 150000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 315.97 |b N305G |
| 245 | 0 | 0 | |a Niên giám thống kê 2003 = |b Statistical yearbook 2003 |c Tổng cục Thống kê |
| 260 | |a Hà Nội |b Thống kê |c 2004 | ||
| 300 | |a 698 tr. |b Bảng, biểu đồ |c 25cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung bao gồm những số liệu cơ bản phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của cả nước | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 20205 |a 000001 |b 000001 |d 2020-08-04 |o 315.97 N305G |p MD.17584 |r 2020-08-04 |w 2020-08-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||