Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật
Nội dung sách gồm: công tác khảo sát đất nền, công tác phân tích địa kỹ thuật.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Xây dựng
2016
|
| Upplaga: | Tái bản |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01367nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_84974 | ||
| 008 | 200918b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4196 |d 4196 | ||
| 020 | |a 9786048207526 |c 189000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 624.1 |b V308 |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Việt | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật |c Trần Văn Việt |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2016 | ||
| 300 | |a 551 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách gồm: công tác khảo sát đất nền, công tác phân tích địa kỹ thuật. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_100000000000000_V308 |7 0 |9 20290 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 624.1 V308 |p MD.17624 |r 2020-09-18 |v 189000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_100000000000000_V308 |7 0 |9 20291 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 624.1 V308 |p MD.17625 |r 2020-09-18 |v 189000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_100000000000000_V308 |7 0 |9 20292 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 624.1 V308 |p MD.17626 |r 2020-09-18 |v 189000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_100000000000000_V308 |7 0 |9 20293 |a 000001 |b 000001 |d 2020-09-18 |o 624.1 V308 |p MD.17627 |r 2020-09-18 |v 189000.00 |w 2020-09-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


