Quản lý y tế công cộng trong thảm hoạ (Sách dùng đào tạo cử nhân y tế công cộng)
Trình bày những khái niệm cơ bản về thảm hoạ và quản lý thảm hoạ. Các phương pháp tổ chức quản lý thảm hoạ của ngành y tế và hậu quả y tế công cộng của thảm hoạ, quản lý các vấn đề y tế công cộng trong thảm hoạ và đánh giá nhu cầu, lạ...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | , , |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Y học
2011
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02636aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_8601 | ||
| 008 | 110711s2011 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 433 |d 433 | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 610.6 |b Nh550 |
| 100 | 1 | |a Hà Văn Như |e Chủ biên | |
| 245 | 0 | 0 | |a Quản lý y tế công cộng trong thảm hoạ |b (Sách dùng đào tạo cử nhân y tế công cộng) |c Hà Văn Như (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2011 | ||
| 300 | |a 175tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những khái niệm cơ bản về thảm hoạ và quản lý thảm hoạ. Các phương pháp tổ chức quản lý thảm hoạ của ngành y tế và hậu quả y tế công cộng của thảm hoạ, quản lý các vấn đề y tế công cộng trong thảm hoạ và đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch đáp ứng với thảm hoạ | |
| 653 | |a Y tế công cộng | ||
| 655 | |a Dược | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Huy Nga | |
| 700 | 1 | |a Lê Danh Tuyên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Viết Tiến | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 2237 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-26 |o 610.6 Nh550 |p MD.04891 |r 2017-10-26 |v 45000.00 |w 2017-10-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 2238 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-26 |o 610.6 Nh550 |p MD.04892 |r 2017-10-26 |v 45000.00 |w 2017-10-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 2239 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-26 |o 610.6 Nh550 |p MD.04893 |r 2017-10-26 |v 45000.00 |w 2017-10-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 2240 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-26 |o 610.6 Nh550 |p MD.04894 |r 2017-10-26 |v 45000.00 |w 2017-10-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 20658 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-15 |o 610.6 Nh550 |p MD.17961 |r 2020-10-15 |v 45000.00 |w 2020-10-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 20720 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-13 |o 610.6 Nh550 |p MD.18025 |r 2020-11-13 |v 45000.00 |w 2020-11-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 20721 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-13 |o 610.6 Nh550 |p MD.18026 |r 2020-11-13 |v 45000.00 |w 2020-11-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 20722 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-13 |o 610.6 Nh550 |p MD.18027 |r 2020-11-13 |v 45000.00 |w 2020-11-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_NH550 |7 0 |9 20723 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-13 |o 610.6 Nh550 |p MD.18028 |r 2020-11-13 |v 45000.00 |w 2020-11-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||