Niên giám thống kê 2018 = Statistical yearbook of Viet Nam 2018
Bao gồm những số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế xã hội của cả nước và một số ngành, lĩnh vực năm 2018.
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Thống kê
2019
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01028nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86495 | ||
| 008 | 180921b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4264 |d 4264 | ||
| 020 | |a 9786047511082 |c 500000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 315.97 |b N305G |
| 245 | 0 | 0 | |a Niên giám thống kê 2018 = |b Statistical yearbook of Viet Nam 2018 |c Tổng cục Thống kê |
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2019 | ||
| 300 | |a 1023 tr. |b Bảng |c 25cm | ||
| 500 | |a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh | ||
| 520 | |a Bao gồm những số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế xã hội của cả nước và một số ngành, lĩnh vực năm 2018. | ||
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 20611 |a 000001 |b 000001 |d 2020-10-10 |o 315.97 N305G |p MD.17935 |r 2020-10-10 |v 500000.00 |w 2020-10-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


