Pháp lệnh vệ sinh an toàn thực phẩm và các văn bản hướng dẫn thi hành

Giới thiệu pháp lệnh về an toàn thực phẩm cụ thể là những quy định; sản xuất, kinh doanh thực phẩm; phòng ngừa, khắc phục ngộ độc thực phẩm và bệnh truyền qua thực phẩm...

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Formatua: Liburua
Hizkuntza:Vietnamese
Argitaratua: H. Y học 2005
Gaiak:
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02404nam a22002897a 4500
001 NCT_86614
008 201015b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 4269  |d 4269 
020 |c 8000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 344.59704  |b Ph109L 
245 0 0 |a Pháp lệnh vệ sinh an toàn thực phẩm và các văn bản hướng dẫn thi hành 
260 |a H.  |b Y học  |c 2005 
300 |a 63 tr.  |c 19cm 
520 3 |a Giới thiệu pháp lệnh về an toàn thực phẩm cụ thể là những quy định; sản xuất, kinh doanh thực phẩm; phòng ngừa, khắc phục ngộ độc thực phẩm và bệnh truyền qua thực phẩm... 
653 |a Luật học 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20669  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17972  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20670  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17973  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20671  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17974  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20672  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17975  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20673  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17976  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20674  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17977  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20675  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17978  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20676  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17979  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20677  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17980  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 344_597040000000000_PH109L  |7 0  |9 20678  |a 000001  |b 000001  |d 2020-10-15  |o 344.59704 Ph109L  |p MD.17981  |r 2020-10-15  |v 8000.00  |w 2020-10-15  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ