Đột quỵ - Tai biến mạch máu não và những bài thuốc dân gian nên biết
Giới thiệu các loại dược thảo phòng ngừa và điều trị đột quỵ tai biến. Một số bài thuốc cổ truyền, kinh nghiệm chữa bệnh tai biến mạch máu não
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Y học
2014
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02296aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_8906 | ||
| 008 | 140829s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 444 |d 444 | ||
| 020 | |a 9786046606918 |c 25000đ | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 615.78 |b H5134 |
| 100 | 1 | |a Đan Mạnh Hùng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đột quỵ - Tai biến mạch máu não và những bài thuốc dân gian nên biết |c Đan Mạnh Hùng s.t., b.s., giới thiệu |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2014 | ||
| 300 | |a 98tr. |b ảnh |c 19cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu các loại dược thảo phòng ngừa và điều trị đột quỵ tai biến. Một số bài thuốc cổ truyền, kinh nghiệm chữa bệnh tai biến mạch máu não | ||
| 655 | |a Dược | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2371 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |o 615.78 H5134 |p MD.05727 |r 2017-10-30 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2372 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |o 615.78 H5134 |p MD.05728 |r 2017-10-30 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2373 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |o 615.78 H5134 |p MD.05729 |r 2017-10-30 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2374 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |o 615.78 H5134 |p MD.05730 |r 2019-05-10 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2375 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |l 1 |o 615.78 H5134 |p MD.06046 |r 2017-11-27 |s 2017-11-21 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2376 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |o 615.78 H5134 |p MD.06047 |r 2017-10-30 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2377 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |l 2 |o 615.78 H5134 |p MD.06048 |r 2018-03-27 |s 2018-03-16 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2378 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |l 2 |o 615.78 H5134 |p MD.06049 |r 2018-03-21 |s 2018-03-06 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_780000000000000_H5134 |7 0 |9 2379 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-30 |o 615.78 H5134 |p MD.06050 |r 2017-10-30 |v 25000.00 |w 2017-10-30 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


