Giáo trình tin học đại cương
Nội dung tài liệu trình bày tổng quan về máy tính, về giải quyết, lập trình căn bản bảng ngôn ngữ pascal
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM
Đại học Quốc gia Tp. Hoof Chis Minh
2014
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02332nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_9206 | ||
| 008 | 171025b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 457 |d 457 | ||
| 020 | |a 9786047330164 |c 30000 | ||
| 082 | |2 22nd ed. |a 005.1 |b K304 | ||
| 100 | 1 | |a Hoàng Kiếm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tin học đại cương |c Hoàng Kiếm, Nguyễn Đức Thắng, Đinh Nguyễn Anh Dũng |
| 260 | |a Tp.HCM |b Đại học Quốc gia Tp. Hoof Chis Minh |c 2014 | ||
| 300 | |a 289tr |b bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày tổng quan về máy tính, về giải quyết, lập trình căn bản bảng ngôn ngữ pascal | |
| 653 | |a tin học đại cương | ||
| 655 | |a Công nghệ Thông tin | ||
| 700 | |a Nguyễn Đức Thắng | ||
| 700 | |a Đinh Nguyễn Anh Dũng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2152 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01630 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2153 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01631 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2154 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |l 1 |o 005.1 K304 |p MD.01632 |r 2020-04-21 |s 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2155 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01633 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2156 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01634 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2157 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01635 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2158 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |l 1 |m 1 |o 005.1 K304 |p MD.01636 |r 2020-04-21 |s 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2159 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01637 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_100000000000000_K304 |7 0 |9 2160 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-25 |o 005.1 K304 |p MD.01638 |r 2017-10-25 |v 30000.00 |w 2017-10-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


