Giáo trình ngôn ngữ mô hình hóa UML
Nội dung giáo trình chủ yếu mô tả về sơ đồ hoạt vụ, sơ đồ lớp, sơ đồ tương tác, sơ đồ hoạt động...cuối mỗi chương có câu hỏi bài tập.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2014
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01225nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_93270 | ||
| 008 | 211126b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4616 |d 4616 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 005.117 |b L451 |
| 100 | 1 | |a Phạm Thị Xuân Lộc |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình ngôn ngữ mô hình hóa UML |c Phạm Thị Xuân Lộc (Chủ biên); Phạm Thị Ngọc Diễm |
| 260 | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2014 | ||
| 300 | |a 135 tr. |b Minh họa |c 29cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung giáo trình chủ yếu mô tả về sơ đồ hoạt vụ, sơ đồ lớp, sơ đồ tương tác, sơ đồ hoạt động...cuối mỗi chương có câu hỏi bài tập. | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Ngọc Diễm | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_117000000000000_L451 |7 0 |9 21743 |a 000001 |b 000001 |d 2021-11-26 |o 005.117 L451 |p MD.19118 |r 2021-11-26 |w 2021-11-26 |y BK |z Sách Photo | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_117000000000000_L451 |7 0 |9 21744 |a 000001 |b 000001 |d 2021-11-26 |o 005.117 L451 |p MD.19119 |r 2021-11-26 |w 2021-11-26 |y BK |z Sách Photo | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||