|
|
|
|
| LEADER |
00839nam a22001937a 4500 |
| 001 |
NCT_94926 |
| 008 |
211213b xxu||||| |||| 00| 0 vie d |
| 999 |
|
|
|c 4715
|d 4715
|
| 020 |
|
|
|c 40000
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23rd ed.
|a 005.73
|b C125T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình cấu trúc dữ liệu và giải thuật
|c Trần Hạnh Nhi, Dương Anh Đức (biên soạn)
|
| 260 |
|
|
|a TP Hồ Chí Minh
|b Nxb. TP Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
|
|
|a 218 tr.
|c 21cm
|
| 653 |
|
|
|a Công nghệ thông tin
|
| 700 |
1 |
|
|a Trần Hạnh Nhi
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
|
|a Dương Anh Đức
|e Biên soạn
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 005_730000000000000_C125T
|7 0
|9 21879
|a 000001
|b 000001
|d 2021-12-13
|o 005.73 C125T
|p MD.19178
|r 2021-12-13
|v 40000.00
|w 2021-12-13
|y BK
|
| 980 |
|
|
|a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
|