Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh : Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị
Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức về khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh; cơ sở, quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh; tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập d...
Shranjeno v:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Chính trị quốc gia sự thật
2021
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04344nam a22004217a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_95159 | ||
| 008 | 211214b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4730 |d 4730 | ||
| 020 | |a 9786045765920 |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 335.4346 |b Gi108T |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh : |b Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |c Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia sự thật |c 2021 | ||
| 300 | |a 271 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức về khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh; cơ sở, quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh; tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội;... | |
| 653 | |a Kinh tế chính trị | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21956 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18993 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21957 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18994 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21958 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18995 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21959 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18996 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21960 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18997 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21961 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18998 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21962 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.18999 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21963 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19000 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21964 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19001 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21965 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19002 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21966 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19003 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21967 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19004 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21968 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19005 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21969 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19006 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21970 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19007 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21971 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19008 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21972 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19009 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21973 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19010 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21974 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19011 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_434600000000000_GI108T |7 0 |9 21975 |a 000001 |b 000001 |d 2021-12-14 |o 335.4346 Gi108T |p MD.19012 |r 2021-12-14 |v 60000.00 |w 2021-12-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


