|
|
|
|
| LEADER |
01061nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_14277 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 342.59702
|
| 090 |
|
|
|b V308
|
| 100 |
|
|
|a Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|
| 245 |
|
0 |
|a Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992
|
| 245 |
|
0 |
|b Bản Hiến pháp này đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 51/2001-QH10 ngày 25 tháng 12 năm 2001 của Quốc hội khóa X, kỳ họp thứ 10 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 1992
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 300 |
|
|
|a 106 tr.
|
| 650 |
|
|
|a Hiến pháp
|d 18.4.1992
|z Việt Nam
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=14277
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|