|
|
|
|
| LEADER |
00750nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_15099 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 495.183
|
| 090 |
|
|
|b ZH106
|
| 100 |
|
|
|a Zhang, Ya Jun
|
| 245 |
|
0 |
|a 900 câu đàm thoại tiếng Hoa
|
| 245 |
|
0 |
|b 900 spoken chinese
|
| 245 |
|
0 |
|c Zhang Ya Jun, Chen Kemiao, Trần Minh Khánh tổng hợp và dịch
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 300 |
|
|
|a 594tr.
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng Trung Quốc; Tiếng Hoa; Hán ngữ
|x Đàm thoại
|
| 700 |
|
|
|a Chen, Kemiao
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15099
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|