|
|
|
|
| LEADER |
00769nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_15345 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 512.5
|
| 090 |
|
|
|b B510
|
| 100 |
|
|
|a Bùi, Xuân Hải
|
| 245 |
|
0 |
|a Đại số tuyến tính
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Xuân Hải (chủ biên), Trần Nam Dũng, Trịnh Thanh Đèo [và nh. ng. khác]
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Khoa học tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 307 tr.
|
| 650 |
|
|
|a Toán học
|x Đại số tuyến tính
|
| 700 |
|
|
|a Trần, Nam Dũng
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15345
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|