|
|
|
|
| LEADER |
00857nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_15861 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 320.6
|
| 090 |
|
|
|b QU451
|
| 100 |
|
|
|a Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Các Nghị quyết được thông qua tại kỳ họp thứ tám Quốc hội khóa XI
|
| 245 |
|
0 |
|c Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 300 |
|
|
|a 173tr.
|
| 650 |
|
|
|a Nghị quyết hội nghị lần 8 (khóa XI); Chính trị
|x Nghị quyết hội nghị
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15861
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|