|
|
|
|
| LEADER |
00845nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_16100 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 307.760959779
|
| 090 |
|
|
|b NG527
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Minh Dũng
|
| 245 |
|
0 |
|a Urban houses in Ho Chi Minh City
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Sở Nhà đất Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 1994
|
| 300 |
|
|
|a 792 tr.
|
| 650 |
|
|
|a Housing policy
|z Vietnam
|z Ho Chi Minh City; Housing
|z Vietnam
|z Ho Chi Minh City; Chính sách nhà ở
|z Việt Nam
|z Thành phố Hồ Chí Minh; Nhà ở
|z Việt Nam
|z Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 700 |
|
|
|a Lê, Văn Năm
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=16100
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|