|
|
|
|
| LEADER |
00763nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_17185 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 959.7003
|
| 090 |
|
|
|b H452
|
| 100 |
|
|
|a Hội đồng Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển Bách Khoa Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Hội đồng Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|n T. 1
|
| 245 |
|
2 |
|p A - Đ
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Trung tâm biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 300 |
|
|
|a 963tr.
|
| 650 |
|
|
|a Bách khoa thư
|v Từ điển
|z Việt Nam; Tiếng Việt
|v Từ điển
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17185
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|