|
|
|
|
| LEADER |
00832nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_17218 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 603
|
| 090 |
|
|
|b T550
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển kỹ thuật bách khoa
|
| 245 |
|
0 |
|c I.I. Artobolevskiy (b.s); Đ.M. Aleksee...[và nh.ng.khác] (phó b.s); Lê Đình Anh... [và nh.ng.khác] dịch
|
| 245 |
|
0 |
|n T. 1
|
| 245 |
|
2 |
|p A - L
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 1983
|
| 300 |
|
|
|a 783tr.
|
| 650 |
|
|
|a Từ điển và Bách khoa thư
|x Khoa học kỹ thuật; Từ điển chuyên ngành
|x Kỹ thuật
|
| 700 |
|
|
|a Artobolevskiy, I.I
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17218
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|