Từ điển Việt - Gia Rai
Gồm khoảng 11.000 từ thông dụng, thường gặp trên sách báo và trong giao tiếp hằng ngày.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
H.
Khoa học Xã hội
1977
|
| נושאים: | |
| גישה מקוונת: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17308 |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00913nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_17308 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 090 | |b R462 | ||
| 100 | |a RơMah, Dêl | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Gia Rai | |
| 245 | 0 | |c RơMah Dêl | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Khoa học Xã hội | ||
| 260 | |c 1977 | ||
| 300 | |a 724tr | ||
| 520 | |a Gồm khoảng 11.000 từ thông dụng, thường gặp trên sách báo và trong giao tiếp hằng ngày. | ||
| 650 | |a Tiếng Việt |v Từ điển; Tiếng Gia - Rai |v Từ điển; Từ điển song ngữ |x Gia Rai - Việt | ||
| 700 | |a ViệnNgôn ngữ học (Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam) | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17308 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||