|
|
|
|
| LEADER |
01318nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_21057 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 200.951
|
| 090 |
|
|
|b TR312
|
| 100 |
|
|
|a Trịnh, Tây
|
| 245 |
|
0 |
|a ä¸å›½æ°‘æ—与宗教
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 300 |
|
|
|a 159 tr.
|
| 520 |
|
|
|p Nguyên bản:
|t ä¸å›½æ°‘æ—与宗教; Nội dung trình bày: Là Nationality hay là Ethnic group?; Cục diện đa nguyên nhất thể của dân tộc Trung Hoa; Toàn cảnh dân tộc thiểu số ở Trung Quốc; Chế độ tự trị khu vực dân tộc của Trung Quốc; Văn hóa dân tộc thiểu số cùng sự bảo tồn và phát triển của nó; Kinh tế dân tộc thiểu số Trung Quốc; Tín ngưỡng tôn giáo của người Trung Quốc.
|
| 650 |
|
|
|a Tôn giáo
|z Trung Quốc; Trung Quốc
|x Đời sống tôn giáo và phong tục
|
| 700 |
|
|
|a Đặng, Thúy Thúy
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=21057
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|