|
|
|
|
| LEADER |
00708nam a2200157Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_21088 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 624.15
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Kế Tường
|
| 245 |
|
0 |
|a Phương pháp xác định hệ số kháng đàn hồi
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Kế Tường, Nguyễn Minh Hùng
|
| 300 |
|
|
|a Tr.77-83
|
| 650 |
|
|
|a Địa chất công trình
|x Hệ số kháng đàn hồi; Công trình ngầm; Kháng đàn hồi; Vỏ hầm
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn, Minh Hùng
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=21088
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|