Kiến trúc: không gian, hình thể và trật tự
Includes bibliographical references and indexes;
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Undetermined |
| प्रकाशित: |
Hoboken
Wiley
2015
|
| विषय: | |
| ऑनलाइन पहुंच: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=25528 |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00959nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_25528 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 720.1 | ||
| 090 | |b CH311 | ||
| 100 | |a Ching, Francis D. K | ||
| 245 | 0 | |a Kiến trúc: không gian, hình thể và trật tự | |
| 260 | |a Hoboken | ||
| 260 | |b Wiley | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 300 | |a xiv, 431 p. | ||
| 520 | |a Includes bibliographical references and indexes; |g 1. |t Primary elements -- |g 2. |t Form -- |g 3. |t Form & space -- |g 4. |t Organization -- |g 5. |t Circulation -- |g 6. |t Proportion & scale -- |g 7. |t Principles.; KR095 Cơ sở quy hoạch 3 | ||
| 650 | |a Space (Architecture); Architectural design; Architectural practice; Thiết kế kiến trúc; Thực hành kiến trúc; Không gian (Kiến trúc) | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=25528 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||