TiêÌng Anh kêÌ toaÌn English for accounting
SaÌch gôÌ€m caÌc chủ điểm troÌ£ng yêÌu của ngaÌ€nh kêÌ toaÌn, caÌc nguyên lyÌ kêÌ toaÌn, baÌo caÌo lơÌ€i lỗ, kêÌ toaÌn thuêÌ, kêÌ toaÌn taÌ€i chiÌnh, giải thiÌch thuâÌ£t ngữ tiêÌng Anh...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | |
| Format: | Livre |
| Langue: | Undetermined |
| Publié: |
H.
Thanh Niên
2011
|
| Sujets: | |
| Accès en ligne: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=26739 |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01137nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_26739 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 346.59704302632 | ||
| 090 | |b TH305 | ||
| 100 | |a Thiên Ân Trương HuÌ€ng | ||
| 245 | 0 | |a TiêÌng Anh kêÌ toaÌn | |
| 245 | 0 | |b English for accounting | |
| 245 | 0 | |c Thiên Ân Trương HuÌ€ng, TriÌ£nh Thanh Toản | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 300 | |a 96tr. | ||
| 520 | |a SaÌch gôÌ€m caÌc chủ điểm troÌ£ng yêÌu của ngaÌ€nh kêÌ toaÌn, caÌc nguyên lyÌ kêÌ toaÌn, baÌo caÌo lơÌ€i lỗ, kêÌ toaÌn thuêÌ, kêÌ toaÌn taÌ€i chiÌnh, giải thiÌch thuâÌ£t ngữ tiêÌng Anh | ||
| 650 | |a TiêÌng Anh |x KêÌ toaÌn; TiêÌng Anh chuyên ngaÌ€nh | ||
| 700 | |a Trịnh Thanh Toản | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=26739 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||