Mosaic 1 Listening /Speaking
Đĩa keÌ€m theo saÌch; Các kiến thức về lý thuyết và bài tập thực hành luyện nghe và nói tiếng Anh
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Tp.Hồ Chí Minh
Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh; McGraw - Hill
2010
|
| Ämnen: | |
| Länkar: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=26952 |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00921nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_26952 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.6 | ||
| 090 | |b H107 | ||
| 100 | |a Hanreddy, Jami | ||
| 245 | 0 | |a Mosaic 1 | |
| 245 | 0 | |b Listening /Speaking | |
| 245 | 0 | |c Jami Hanreddy, Elizabeth Whalley | |
| 260 | |a Tp.Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh; McGraw - Hill | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Đĩa keÌ€m theo saÌch; Các kiến thức về lý thuyết và bài tập thực hành luyện nghe và nói tiếng Anh | ||
| 650 | |a Tiếng Anh |x Kỹ năng nghe |v Sách luyện thi; Tiếng Anh |x Kỹ năng nói |v Sách luyện thi; TOEFL | ||
| 700 | |a Whalley,lizabeth | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=26952 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||