Giáo trình Toán Giáo trình và 400 bài tập có lời giải T.7
Trình bày về: Hình học Afin và Afin Euclide trong mặt phẳng và trong không gian ba chiều; Hình học Afin thực; Đường cong trên mặt phẳng; , trong không gian và mặt cong
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2001
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=27407 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01047nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_27407 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 530.1 | ||
| 090 | |b M109 | ||
| 100 | |a Marie Monier, Rean | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình Toán | |
| 245 | 0 | |b Giáo trình và 400 bài tập có lời giải | |
| 245 | 0 | |c Rean Marie Monier; Nguyễn Chi (dịch); Đoàn Quỳnh (hiệu đính) | |
| 245 | 0 | |n T.7 | |
| 245 | 0 | |p Hình học | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 300 | |a 506tr. | ||
| 520 | |a Trình bày về: Hình học Afin và Afin Euclide trong mặt phẳng và trong không gian ba chiều; Hình học Afin thực; Đường cong trên mặt phẳng; , trong không gian và mặt cong | ||
| 650 | |a Toán học |v Giáo trình; Hình học | ||
| 700 | |a Nguyễn, Chi | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=27407 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||