Đại tự điển chữ Nôm 大å—å…¸å—å–ƒ
Gồm 37000 chữ Nôm và trên 7000 âm có xác nhận hình chữ, âm đọc và ký mã của chữ kèm theo những câu dẫn cụ thể
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
H.
Thời đại
2015
|
| Fag: | |
| Online adgang: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=28620 |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00937nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_28620 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 371.912 | ||
| 090 | |b V500 | ||
| 100 | |a Vũ, Văn Kính | ||
| 245 | 0 | |a Đại tự điển chữ Nôm | |
| 245 | 0 | |b 大å—å…¸å—å–ƒ | |
| 245 | 0 | |c Vũ Văn Kính | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Thời đại | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 300 | |a 1598tr. | ||
| 520 | |a Gồm 37000 chữ Nôm và trên 7000 âm có xác nhận hình chữ, âm đọc và ký mã của chữ kèm theo những câu dẫn cụ thể | ||
| 650 | |a Chữ Nôm |v Từ điển; Từ điển ngôn ngữ |x Chữ Nôm | ||
| 700 | |a Trung tâm Nghiên cứu quốc học | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=28620 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||