CCNA LabPro voice
Chương 1. Triển khai và cấu hình tổng đài VoIP CME; Chương 2. Triển khai và cấu hình tổng đài VoIP CUCM
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thông tin và Truyền thông
2015
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=29200 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00948nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_29200 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 348.597044 | ||
| 090 | |b TR509 | ||
| 100 | |a Trung tâm Tin học VnPro | ||
| 245 | 0 | |a CCNA LabPro voice | |
| 245 | 0 | |c Trung tâm Tin học VnPro; Bùi Quốc Kỳ (hiệu đính) | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Thông tin và Truyền thông | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 300 | |a 550 tr. | ||
| 520 | |a Chương 1. Triển khai và cấu hình tổng đài VoIP CME; Chương 2. Triển khai và cấu hình tổng đài VoIP CUCM | ||
| 650 | |a Cấu trúc mạng truyền thông; Phương thức truyền dữ liệu ; CCNA (Cisco Certified Network Associate) | ||
| 700 | |a Bùi, Quốc Kỳ | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=29200 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||