|
|
|
|
| LEADER |
00825nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_33288 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 808.02
|
| 090 |
|
|
|b NG527
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thức Thành Tín
|
| 245 |
|
0 |
|a Grammaire pratique du français cahier d'exercices corrigé
|
| 245 |
|
0 |
|b Bài giải ngữ pháp tiếng Pháp :Licence de français
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thức Thành Tín
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh; Công ty Văn hóa Nhân văn
|
| 260 |
|
|
|c 2017
|
| 300 |
|
|
|a 95p.
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng Pháp
|x Ngữ pháp
|v Bài tập
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=33288
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|