|
|
|
|
| LEADER |
00812nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_33710 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 535.3
|
| 090 |
|
|
|b B450
|
| 100 |
|
|
|a Bộ Kinh tế Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|a Việt Nam niên giám thống kê
|
| 245 |
|
0 |
|b Annuaire statistique du Viet Nam - Statistical yearbook of Vietnam
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Kinh tế Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|n Quyển thứ 13 - 15
|
| 245 |
|
0 |
|p 1966 - 1969
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Viện Quốc gia thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 1967
|
| 300 |
|
|
|a 1269tr.
|
| 650 |
|
|
|a Thống kê
|v Niên giám thống kê
|z Việt Nam
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=33710
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|