|
|
|
|
| LEADER |
00719nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_34874 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 307.16
|
| 090 |
|
|
|b T550
|
| 100 |
|
|
|a Từ, Ninh Ngưng
|
| 245 |
|
0 |
|a Ngữ pháp tiếng Trung hiện đại
|
| 245 |
|
0 |
|b Trung cấp
|
| 245 |
|
0 |
|c Từ Ninh Ngưng chủ biên; Phan Huệ dịch
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 2017
|
| 300 |
|
|
|a 295tr.
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng Trung QUốc
|x Ngữ pháp
|
| 700 |
|
|
|a Phan, Huệ
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=34874
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|