|
|
|
|
| LEADER |
00716nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_3702 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.382
|
| 090 |
|
|
|b N4994
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Minh Hoàng
|
| 245 |
|
0 |
|a Mạng số liên kết dịch vụ ISDN
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Minh Hoàng, Phạm Hồng Liên
|
| 260 |
|
|
|a TP.HCM
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia TP.HCM
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 228tr.
|
| 650 |
|
|
|a Mạng truyền thông; Dịch vụ ISDN (viễn thông)
|
| 700 |
|
|
|a Phạm, Hồng Liên
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=3702
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|