|
|
|
|
| LEADER |
00718nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_39359 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 658
|
| 090 |
|
|
|b U523
|
| 100 |
|
|
|a Ủy ban Thể dục Thể thao
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật Điền kinh
|
| 245 |
|
0 |
|c Ủy ban Thể dục Thể thao
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thể dục Thể thao
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 300 |
|
|
|a 379tr
|
| 650 |
|
|
|a Điền kinh
|x Luật; Luật Điền kinh; Thể thao
|x Điền kinh
|
| 700 |
|
|
|a Ủy ban Thể dục Thể thao
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=39359
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|